Báo giá xà gồ nhựa chính hãng, có ưu đãi 2-7%
Xà gồ nhựa là dòng vật liệu hiện đại được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền cao, khả năng chống mối mọt, chống ăn mòn và chịu thời tiết khắc nghiệt hiệu quả. Với kết cấu chắc chắn, đa dạng quy cách và ứng dụng linh hoạt, Xà gồ nhựa phù hợp cho nhiều công trình từ nhà ở dân dụng, nhà xưởng đến nông nghiệp công nghệ cao. Không chỉ giúp thi công nhanh, tiết kiệm chi phí, sản phẩm còn là giải pháp thay thế tối ưu cho xà gồ truyền thống, mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và tính thẩm mỹ cao.

1. Đặc điểm xà gồ nhựa
Xà gồ nhựa đang trở thành vật liệu được nhiều chủ đầu tư, đơn vị thi công và hộ gia đình lựa chọn nhờ khả năng chống mối mọt, chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ và độ bền cao. Đây là giải pháp thay thế hiệu quả cho xà gồ thép, xà gồ gỗ trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, chuồng trại, nhà lưới và công trình ven biển. Vậy xà gồ nhựa có cấu tạo như thế nào, quy cách ra sao và ưu điểm nổi bật là gì? Cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.

1.1 Xà gồ nhựa là gì?
Xà gồ nhựa là dòng vật liệu dùng để đỡ mái, liên kết hệ khung mái và hỗ trợ chịu lực cho công trình. Sản phẩm thường được sản xuất từ nhựa PVC, uPVC, composite hoặc nhựa tổng hợp gia cường sợi thủy tinh, mang đến độ cứng cao nhưng trọng lượng nhẹ.
Hiện nay xà gồ nhựa được ứng dụng rộng rãi trong lợp mái tôn, mái ngói nhựa, nhà tiền chế, nhà nuôi trồng nông nghiệp và các khu vực có môi trường hóa chất, độ ẩm cao.
1.2 Cấu tạo xà gồ nhựa
Xà gồ nhựa thường có cấu tạo nhiều lớp hoặc dạng nhựa đúc nguyên khối với các thành phần chính gồm:
1. Lớp vật liệu nền
- Được làm từ nhựa uPVC hoặc composite cao cấp
- Có khả năng chịu lực, chống va đập tốt
- Không bị oxy hóa hay gỉ sét như kim loại
2. Lớp gia cường
- Gia cường sợi thủy tinh hoặc phụ gia tăng cứng
- Giúp tăng khả năng chịu tải mái
- Hạn chế cong vênh khi sử dụng lâu dài
3. Lớp phủ bảo vệ bề mặt
- Chống tia UV
- Chống bạc màu
- Tăng khả năng chống cháy lan, chống thấm
1.3 Quy cách xà gồ nhựa phổ biến
Tùy từng nhà sản xuất, xà gồ nhựa có nhiều quy cách khác nhau, phổ biến gồm:
| BẢNG QUY CÁCH | |
| Quy cách | Kích thước phổ biến |
| Xà gồ C | C80, C100, C120, C150 |
| Xà gồ U | U75, U100, U120 |
| Dạng hộp vuông | 40x60mm, 50x100mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2m, 3m, 4m, 6m |
| Màu sắc | Trắng, xám, xanh, ghi |
Một số dòng còn được sản xuất theo kích thước đặt riêng theo yêu cầu công trình.
1.4 Độ dày xà gồ nhựa phổ biến
Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và độ bền sản phẩm.
Các độ dày phổ biến:
- 1.5 mm
- 2.0 mm
- 2.5 mm
- 3.0 mm
- 4.0 mm
- 5.0 mm
Đối với công trình dân dụng nhẹ có thể dùng từ 1.5 – 2.5mm, trong khi nhà xưởng hoặc khu vực tải trọng lớn thường dùng 3.0mm trở lên.
1.5 Ưu điểm nổi bật của xà gồ nhựa
1. Chống mối mọt, chống ăn mòn vượt trội
Không giống xà gồ gỗ hay thép truyền thống, xà gồ nhựa không bị mục nát, gỉ sét, rất phù hợp môi trường ẩm ướt hoặc ven biển.
2. Trọng lượng nhẹ, thi công dễ dàng
Khối lượng nhẹ giúp giảm tải trọng mái, vận chuyển thuận tiện và rút ngắn thời gian thi công.
3. Độ bền cao
Tuổi thọ sản phẩm có thể lên đến 20–30 năm tùy môi trường sử dụng.
4. Cách điện, cách nhiệt tốt
Đây là lợi thế lớn trong các công trình cần an toàn điện và giảm hấp thụ nhiệt.
5. Tiết kiệm chi phí bảo trì
Ít hư hỏng, không cần sơn chống gỉ hay xử lý chống mối mọt định kỳ.
6. Thân thiện môi trường
Nhiều dòng xà gồ nhựa có thể tái chế, giảm tác động môi trường.
1.6 Ứng dụng của xà gồ nhựa
Xà gồ nhựa composite được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục:
Trong dân dụng
- Lợp mái nhà ở
- Mái hiên, mái che sân thượng
- Nhà tiền chế nhỏ
Trong công nghiệp
- Nhà xưởng
- Kho bãi
- Xưởng hóa chất
- Công trình vùng biển, khu ăn mòn cao
Trong nông nghiệp
- Nhà màng trồng rau
- Chuồng trại chăn nuôi
- Nhà lưới nông nghiệp công nghệ cao
2. Bảng giá xà gồ nhựa
Giá xà gồ nhựa hiện nay dao động từ khoảng 40.000 – 590.000 đồng/mét, tùy theo quy cách, độ dày, chất liệu composite/uPVC và khả năng chịu lực của sản phẩm. Các dòng phổ thông dùng cho dân dụng thường có giá từ 40.000 – 120.000 đồng/m, trong khi xà gồ nhựa chịu lực cao cho nhà xưởng, công trình đặc thù có thể từ 150.000 – 590.000 đồng/m. Với mức giá hợp lý, độ bền cao và ít tốn chi phí bảo trì, Xà gồ nhựa được xem là giải pháp kinh tế lâu dài, phù hợp cho nhiều công trình hiện đại.
| BẢNG GIÁ XÀ GỒ NHỰA | ||||
| STT | Tên Sản Phẩm | Quy cách | Độ dày | Đơn giá (đồng/m) |
| 1 | Xà Gổ Composite | 20 x40 | 3 | 49.000 |
| 2 | Xà Gổ Composite | 30 x30 | 3 | 49.000 |
| 3 | Xà Gổ Composite | 30 x 50 | 2 | 44.000 |
| 4 | Xà Gổ Composite | 30 x 50 | 3 | 61.000 |
| 5 | Xà Gổ Composite | 30 x60 | 3 | 69.000 |
| 6 | 4 | 86.000 | ||
| 7 | Xà Gổ Composite | 40 x 80 | 3 | 87.000 |
| 8 | 4 | 113.000 | ||
| 9 | 5 | 151.000 | ||
| 10 | LA 40 x 10 | 74.000 | ||
| 11 | LA 60 x 10 | 106.000 | ||
| 12 | V5 | 4 | 55.000 | |
| 13 | 5 | 65.000 | ||
| 14 | Xà Gổ Composite | 50x50 | 3 | 84.000 |
| 15 | Xà Gổ Composite | 50x100 | 5 | 198.000 |
| 16 | Xà Gổ Composite | 60x120 | 5 | 236.000 |
| 17 | Xà Gổ Composite | 60x160 | 4 | 227.000 |
| 18 | 5 | 287.000 | ||
| 19 | Xà Gổ Composite | 60x200 | 5 | 350.000 |
| 20 | Xà Gổ Composite | 75x75 | 3 | 117.000 |
| 21 | 5 | 195.000 | ||
| 22 | 6 | 225.000 | ||
| 23 | Xà Gổ Composite | 80x110 | 5 | 225.000 |
| 24 | Xà Gổ Composite | 100x100 | 5 | 250.000 |
| 25 | 8 | 385.000 | ||
| 26 | Thép U Composite | 100x50 | 5 | 150.000 |
| 27 | Thép ống Composite | D34 đặc | 150.000 | |
| 28 | Thép ống Composite | D34 rỗng | 3 | 45.000 |
| 29 | Thép ống Composite | D60 rỗng | 5 | 153.000 |
++ Ghi chú về giá
- Giá trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và vận chuyển.
- Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu 5%–15%.
- Giá thay đổi theo độ dày, nhựa nền (uPVC/FRP/composite), tải trọng chịu lực và thương hiệu sản xuất.
- Với công trình dân dụng thường dùng loại 30x50, 30x60, 40x80.
- Công trình nhà xưởng, ven biển hoặc hóa chất thường ưu tiên 75x75, 100x100 hoặc xà gồ FRP chịu lực cao.
3. Các loại xà gồ nhựa
Xà gồ nhựa ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp nhờ đặc tính bền nhẹ, chống ăn mòn và tuổi thọ cao. Trên thị trường hiện nay, xà gồ nhựa có nhiều chủng loại khác nhau, được phân chia theo vật liệu, kiểu dáng và mục đích sử dụng. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp lựa chọn phù hợp cho công trình, tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng.

1. Xà gồ nhựa uPVC
Đây là dòng xà gồ được sản xuất từ nhựa uPVC cao cấp, có khả năng chống nước, chống mối mọt và chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Đặc điểm:
- Trọng lượng nhẹ
- Không bị oxy hóa, gỉ sét
- Chống tia UV tốt
- Cách điện, cách nhiệt hiệu quả
Ứng dụng:
- Nhà ở dân dụng
- Mái che, mái hiên
- Nhà lưới, nhà kính nông nghiệp
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý
- Thi công dễ dàng
- Độ bền cao, ít bảo trì
2. Xà gồ nhựa composite FRP
Xà gồ composite FRP là dòng cao cấp, được gia cường sợi thủy tinh giúp tăng khả năng chịu lực vượt trội.
Đặc điểm:
- Chịu tải trọng lớn
- Chống ăn mòn hóa chất tốt
- Chống ẩm, chống muối biển
- Tuổi thọ có thể lên đến 20–30 năm
Ứng dụng:
- Nhà xưởng công nghiệp
- Công trình ven biển
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà máy hóa chất
Ưu điểm:
- Độ bền cơ học cao
- Không cong vênh, không mục nát
- Phù hợp môi trường khắc nghiệt
3. Xà gồ nhựa chữ C
Đây là loại có tiết diện hình chữ C tương tự xà gồ thép truyền thống, nhưng được làm từ nhựa hoặc composite.
Quy cách phổ biến:
- C75
- C100
- C120
- C150
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt
- Dễ liên kết khung mái
- Phù hợp mái tôn, mái panel
Ứng dụng:
- Nhà tiền chế
- Nhà kho
- Công trình dân dụng và công nghiệp
4. Xà gồ nhựa chữ U
Xà gồ chữ U được dùng phổ biến trong các công trình yêu cầu tải trọng trung bình.
Đặc điểm:
- Thiết kế chắc chắn
- Trọng lượng nhẹ
- Dễ lắp đặt, cắt ghép
Ứng dụng:
- Mái che
- Nhà nuôi trồng
- Nhà xưởng quy mô nhỏ
5. Xà gồ nhựa dạng hộp vuông – hộp chữ nhật

Đây là dòng xà gồ nhựa chịu lực tốt, thường có dạng hộp rỗng hoặc đúc đặc.
Kích thước phổ biến:
- 30x50 mm
- 30x60 mm
- 40x80 mm
- 50x100 mm
- 100x100 mm
Ưu điểm:
- Cứng vững
- Phân bổ tải trọng tốt
- Độ bền cao
Ứng dụng:
- Hệ khung mái lớn
- Nhà xưởng công nghiệp
- Nhà lưới nông nghiệp công nghệ cao
6. Xà gồ nhựa giả gỗ
Dòng này được thiết kế vừa chịu lực vừa mang tính thẩm mỹ cao.
Phù hợp cho:
- Pergola ngoài trời
- Mái hiên biệt thự
- Công trình trang trí sân vườn
- Resort, homestay, quán café
Ưu điểm:
- Giống gỗ tự nhiên
- Không mối mọt
- Bền hơn xà gồ gỗ truyền thống
++ Nên chọn loại xà gồ nhựa nào?
Tùy nhu cầu sử dụng có thể lựa chọn:
- Công trình dân dụng: uPVC, chữ C hoặc chữ U
- Nhà xưởng, tải trọng lớn: Composite FRP, dạng hộp chịu lực
- Công trình ven biển, hóa chất: Xà gồ FRP chống ăn mòn
- Công trình thẩm mỹ: Xà gồ nhựa giả gỗ
Các loại Xà gồ nhựa phổ biến hiện nay rất đa dạng từ uPVC, composite FRP, chữ C, chữ U đến dạng hộp chịu lực và giả gỗ. Mỗi loại có đặc điểm, ưu điểm và ứng dụng riêng, đáp ứng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp hiện đại. Lựa chọn đúng loại xà gồ không chỉ giúp công trình bền vững mà còn tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà
Trong lĩnh vực vật liệu lợp mái hiện đại, nhu cầu sử dụng tôn nhựa, phụ kiện tôn nhựa và xà gồ nhựa ngày càng tăng nhờ ưu điểm bền nhẹ, chống ăn mòn, cách nhiệt tốt và tuổi thọ cao. Để lựa chọn được sản phẩm chất lượng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá thành hợp lý, việc tìm đến đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố rất quan trọng.

Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà tự hào là đơn vị chuyên cung cấp các dòng tôn nhựa, phụ kiện lợp mái nhựa và Xà gồ nhựa chính hãng, uy tín và chất lượng tại TPHCM cùng các tỉnh thành trên toàn quốc.
4.1 Đa dạng các dòng tôn nhựa chính hãng
Tôn Thép Sông Hồng Hà cung cấp nhiều dòng tôn nhựa đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp như:
Tôn nhựa PVC/ASA
- Chống nóng, cách nhiệt hiệu quả
- Kháng hóa chất, chống ăn mòn tốt
- Phù hợp nhà xưởng, trang trại, khu ven biển
Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate
- Độ xuyên sáng cao
- Chịu va đập tốt
- Dùng cho mái hiên, giếng trời, nhà kính
Tôn nhựa composite FRP
- Chống hóa chất, chịu tải tốt
- Bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
- Phù hợp nhà máy, khu công nghiệp
Tôn nhựa giả ngói
- Tính thẩm mỹ cao
- Trọng lượng nhẹ hơn ngói truyền thống
- Phù hợp biệt thự, nhà phố, resort
4.2 Cung cấp đầy đủ phụ kiện tôn nhựa đồng bộ
Bên cạnh vật liệu lợp mái, công ty còn cung cấp phụ kiện đồng bộ giúp thi công hoàn thiện và tăng độ bền công trình:
- Úp nóc nhựa
- Diềm mái, diềm biên
- Vít bắn tôn chống dột
- Keo chống thấm chuyên dụng
- Máng xối nhựa
- Nẹp, phụ kiện liên kết mái
Các phụ kiện đều đồng bộ theo từng hệ mái, đảm bảo khả năng chống dột, tăng thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng.
4.3 Cung cấp xà gồ nhựa chính hãng chất lượng cao
Xà gồ nhựa composite là một trong những dòng sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn tại Sông Hồng Hà nhờ độ bền cao và khả năng thay thế xà gồ truyền thống hiệu quả.
Các sản phẩm phổ biến gồm:
- Xà gồ nhựa uPVC
- Xà gồ composite FRP
- Xà gồ chữ C, chữ U
- Xà gồ hộp chịu lực
- Xà gồ nhựa giả gỗ
Ưu điểm nổi bật:
- Chống mối mọt, không gỉ sét
- Chịu lực tốt, bền bỉ
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- Phù hợp môi trường hóa chất, ven biển, độ ẩm cao
4.4 Vì sao nên chọn Tôn Thép Sông Hồng Hà?
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng
- Cung cấp vật liệu từ các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi
- Giá tốt cho công trình dân dụng, nhà thầu, đại lý và đơn hàng số lượng lớn.
- Tư vấn đúng nhu cầu công trình
- Đội ngũ giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu, quy cách, độ dày phù hợp.
- Đa dạng hàng hóa, giao nhanh
- Nguồn hàng phong phú, đáp ứng nhanh tiến độ thi công tại TPHCM và nhiều tỉnh thành.
4.5 Cam kết uy tín và chất lượng
- Hàng đúng quy cách
- Báo giá minh bạch
- Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
- Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
++ Phục vụ tại TPHCM và các tỉnh thành
Tôn Thép Sông Hồng Hà hiện cung cấp vật tư cho khách hàng tại:
- TPHCM
- Bình Dương
- Đồng Nai
- Long An
- Tây Ninh
- Bà Rịa – Vũng Tàu
- Các tỉnh miền Tây, miền Trung và toàn quốc
Dù là công trình nhà ở, nhà xưởng, trang trại hay dự án lớn, công ty đều có giải pháp vật tư phù hợp.
Nếu đang tìm đơn vị cung cấp Tôn nhựa, phụ kiện tôn nhựa và Xà gồ nhựa chính hãng, uy tín tại TPHCM và các tỉnh thành, Tôn Thép Sông Hồng Hà là lựa chọn đáng tin cậy. Với sản phẩm chất lượng, giá cạnh tranh, dịch vụ chuyên nghiệp và cam kết lâu dài, doanh nghiệp đang là đối tác được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn.
Các bạn xem thêm máng xối nhựa
TÔN NHỰA SÔNG HỒNG HÀ
- Nhà máy 1: Hòa Khánh Đông, Đức Hòa, Long An
- Nhà máy 2: An Tây, Bến Cát, Bình Dương
- Văn Phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP HCM
- Văn Phòng: 63 Tân Xuân 2, Xã Hóc Môn, TP HCM
- Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- https://www.tonnhua.net/
0939066130
0933144555
